VIFC không chỉ là một trung tâm tài chính. Nếu được vận hành đúng, đây có thể trở thành “hạ tầng mềm” giúp Việt Nam kết nối vốn quốc tế, thử nghiệm mô hình tài chính mới và nâng cấp năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.
1. Từ tiền số đến tài sản mã hóa: cần gọi đúng để hiểu đúng
Trong truyền thông đại chúng, các thuật ngữ như tiền số, tiền ảo, tiền mã hóa, crypto, tài sản số và tài sản mã hóa thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý mới của Việt Nam, việc gọi đúng rất quan trọng.
“Tài sản số” là khái niệm rộng hơn, chỉ tài sản được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số. “Tài sản mã hóa” là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ và chuyển giao.
Điểm quan trọng là tài sản mã hóa không đồng nghĩa với tiền pháp định, cũng không phải phương tiện thanh toán hợp pháp thay thế đồng Việt Nam. Trong cơ chế thí điểm, tài sản mã hóa được tiếp cận như một loại tài sản phục vụ mục đích trao đổi hoặc đầu tư theo quy định cụ thể.
Cách hiểu này giúp thị trường chuyển từ tư duy đầu cơ sang tư duy hạ tầng: hạ tầng phát hành, hạ tầng giao dịch, hạ tầng lưu ký, hạ tầng công bố thông tin, hạ tầng bảo vệ nhà đầu tư và hạ tầng giám sát rủi ro.

2. Vì sao Việt Nam cần thị trường tài sản mã hóa được quản lý?
Việt Nam là một trong những quốc gia có mức độ quan tâm và tham gia tài sản mã hóa rất cao. Trong nhiều năm, phần lớn hoạt động diễn ra trên các nền tảng quốc tế, nằm ngoài phạm vi quản lý trực tiếp của cơ quan chức năng trong nước. Điều này tạo ra ba vấn đề lớn.
Thứ nhất, nhà đầu tư thiếu cơ chế bảo vệ.
Khi xảy ra tranh chấp, mất tài sản, gian lận, thao túng hoặc sàn ngừng hoạt động, nhà đầu tư trong nước thường khó có cơ chế xử lý hiệu quả.
Thứ hai, dòng tiền nằm ngoài hệ thống giám sát.
Hoạt động giao dịch qua nền tảng nước ngoài có thể gây khó khăn cho quản lý thuế, phòng chống rửa tiền, kiểm soát rủi ro và bảo vệ ổn định tài chính.
Thứ ba, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam thiếu sân chơi chính danh.
Nhiều năng lực blockchain, bảo mật, dữ liệu và fintech của Việt Nam có thể tham gia thị trường toàn cầu, nhưng lại thiếu khung thử nghiệm nội địa đủ rõ để phát triển sản phẩm hợp pháp.
Do đó, việc thí điểm thị trường tài sản mã hóa không nên được nhìn như sự “hợp thức hóa đầu cơ”, mà là nỗ lực đưa một thị trường đã tồn tại vào khuôn khổ minh bạch, có điều kiện và có trách nhiệm.

3. Những điểm cốt lõi trong cơ chế thí điểm của Việt Nam
Cơ chế thí điểm tài sản mã hóa tại Việt Nam có một số điểm đáng chú ý.
Giao dịch và thanh toán bằng đồng Việt Nam.
Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm khả năng kiểm soát dòng tiền, kết nối với hệ thống ngân hàng trong nước và hạn chế rủi ro từ các kênh thanh toán phi chính thức.
Chỉ tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép mới được cung cấp dịch vụ.
Các hoạt động như tổ chức thị trường giao dịch, tự doanh, lưu ký và cung cấp nền tảng phát hành tài sản mã hóa phải nằm trong phạm vi được cấp phép.
Yêu cầu vốn điều lệ rất cao.
Tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải có vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10.000 tỷ đồng. Đây là bộ lọc lớn nhằm bảo đảm năng lực tài chính và cam kết dài hạn của đơn vị vận hành.
Yêu cầu cổ đông tổ chức và giới hạn sở hữu nước ngoài.
Cơ cấu vốn phải có tỷ lệ đáng kể từ cổ đông tổ chức, trong đó có sự tham gia của các định chế như ngân hàng, công ty chứng khoán, quản lý quỹ, bảo hiểm hoặc doanh nghiệp công nghệ. Tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn theo quy định.
Yêu cầu công nghệ và an toàn hệ thống.
Hệ thống công nghệ thông tin phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao trước khi vận hành. Đây là điểm then chốt vì tài sản mã hóa là thị trường có rủi ro lớn về tấn công mạng, thất thoát tài sản, quá tải hệ thống và thao túng giao dịch.
Yêu cầu quy trình quản trị rủi ro.
Đơn vị vận hành phải có quy trình về bảo mật, lưu ký, quản lý tài sản khách hàng, giao dịch – thanh toán, phòng chống rửa tiền, công bố thông tin, kiểm soát nội bộ, giám sát giao dịch, xử lý xung đột lợi ích và bồi thường khách hàng.

4. Các nền tảng/hồ sơ đang được xem xét tại Việt Nam
Theo thông tin công khai từ báo chí tài chính cập nhật tháng 3/2026, Bộ Tài chính đã tiếp nhận 7 hồ sơ xin tham gia thí điểm tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa. Trong đó, 5 hồ sơ được đánh giá là hợp lệ và đáp ứng yêu cầu bước đầu để tiếp tục được xem xét.
Danh sách 5 hồ sơ được nêu gồm:
- VIX Digital Asset Exchange JSC / VIX Crypto Asset Exchange JSC
- Loc Phat Vietnam Crypto Asset Exchange JSC / LPEX
- Vietnam Prosperity Crypto Asset Exchange JSC / CAEX
- Techcom Digital Asset Exchange JSC / TCEX
- Vietnam Digital Assets JSC
Hai hồ sơ khác được truyền thông nêu là chưa hoàn thiện ở thời điểm đó gồm Dolphinex Digital Asset Services JSC và SSI Digital Technology JSC.
Điểm cần nhấn mạnh: “hồ sơ hợp lệ” không đồng nghĩa với “đã chính thức được cấp phép vận hành”. Việc cấp phép còn phụ thuộc vào quá trình rà soát của cơ quan chức năng, kiểm tra điều kiện vốn, cổ đông, nhân sự, công nghệ, an toàn hệ thống và quy trình vận hành.
Vì vậy, nhà đầu tư và doanh nghiệp nên theo dõi công bố chính thức từ Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan trước khi đưa ra quyết định.
5. Cơ hội thị trường: không chỉ là giao dịch crypto
Khi nhắc đến tài sản mã hóa, nhiều người nghĩ ngay đến mua bán coin. Nhưng thị trường được cấp phép có thể mở ra nhiều cơ hội rộng hơn.
Token hóa tài sản thực:
Doanh nghiệp có thể nghiên cứu các mô hình phát hành tài sản mã hóa dựa trên tài sản cơ sở là tài sản thực, trong khuôn khổ được phép. Đây có thể là hướng đi cho tài chính bất động sản, hàng hóa, tín dụng tư nhân, chuỗi cung ứng hoặc các tài sản có dòng tiền.
Lưu ký và bảo mật tài sản số:
Khi thị trường có sàn được cấp phép, nhu cầu lưu ký, bảo hiểm, kiểm toán tài sản, bảo mật ví, quản lý khóa và phân tách tài sản khách hàng sẽ tăng mạnh.
Regtech và giám sát giao dịch:
Thị trường tài sản mã hóa cần công cụ phát hiện giao dịch bất thường, phòng chống rửa tiền, nhận diện thao túng, quản lý rủi ro và báo cáo tuân thủ.
Đào tạo nhà đầu tư:
Khoảng cách hiểu biết của thị trường còn lớn. Các chương trình đào tạo về rủi ro, pháp lý, bảo mật, thuế và quản lý danh mục sẽ rất cần thiết.
Kết nối với VIFC:
Nếu VIFC phát triển fintech hub, sandbox và các mô hình tài sản số, thị trường tài sản mã hóa có thể trở thành một phần của hạ tầng tài chính số rộng hơn, thay vì tồn tại riêng lẻ như một kênh đầu cơ.
6. Rủi ro cần truyền thông rõ ràng
Một nội dung có trách nhiệm về tài sản mã hóa cần nói rõ rủi ro.
- Giá tài sản mã hóa biến động mạnh, có thể gây thua lỗ lớn.
- Không phải mọi token đều có giá trị kinh tế hoặc tài sản bảo đảm rõ ràng.
- Rủi ro lừa đảo, mô hình Ponzi, dự án ảo và thao túng thị trường vẫn tồn tại.
- Rủi ro bảo mật cá nhân, mất khóa ví, bị đánh cắp tài sản hoặc giả mạo nền tảng rất cao.
- Nhà đầu tư cần phân biệt nền tảng được cấp phép, hồ sơ đang xem xét và nền tảng nước ngoài chưa được cấp phép tại Việt Nam.
- Không nên xem tài sản mã hóa là phương tiện thanh toán thay thế tiền pháp định.
Thông điệp phù hợp cho IEC là: thị trường tài sản mã hóa cần được hiểu bằng tư duy công nghệ, pháp lý và quản trị rủi ro; không nên tiếp cận bằng tâm lý “đầu tư theo sóng”.
7. IEC có thể đóng vai trò gì?
IEC có thể phát triển một mảng nội dung và hoạt động chuyên sâu về tài sản số theo hướng an toàn – minh bạch – ứng dụng thực tiễn.
Các sáng kiến đề xuất:
- Bản tin Digital Assets Watch: cập nhật chính sách, hồ sơ cấp phép, xu hướng thị trường và cảnh báo rủi ro.
- Chuỗi workshop “Hiểu đúng tài sản số”: dành cho doanh nghiệp, startup, sinh viên, nhà đầu tư cá nhân và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp.
- Diễn đàn token hóa tài sản thực: kết nối doanh nghiệp có tài sản cơ sở, đơn vị pháp lý, công nghệ, kiểm toán và nhà đầu tư.
- Chương trình năng lực tuân thủ cho startup blockchain: hướng dẫn AML, bảo mật, công bố thông tin, quản trị dữ liệu và bảo vệ người dùng.
- Kết nối với VIFC và fintech hub: đưa tài sản mã hóa vào bức tranh rộng hơn của tài chính số, không tách khỏi kinh tế thực.